minor expense

minor expense

He submitted a receipt for a minor expense like a cup of coffee.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều): minor expense (khoản chi phí nhỏ) một khoản chi tiêu không được dự tính trong ngân sách hoặc không được xác định cụ thể từ trước. thường những chi phí phát sinh nhỏ lẻ, không quan trọng nhưng vẫn cần được thanh toán.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy yêu cầu được hoàn lại 7 đô la cho các khoản chi phí nhỏ.)
  • (Chúng ta cần theo dõi tất cả các khoản chi phí nhỏ cho báo cáo hàng tháng.)
  • (Chuyến đi một vài khoản chi phí nhỏ như phí đỗ xe đồ ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur minor expenses": chịu các khoản chi phí nhỏ.

    • Employees often incur minor expenses when working from home. (Nhân viên thường chịu các khoản chi phí nhỏ khi làm việc tại nhà.)
  • "to cover minor expenses": trang trải các khoản chi phí nhỏ.

    • The company provides a petty cash fund to cover minor expenses. (Công ty cung cấp quỹ tiền mặt nhỏ để trang trải các khoản chi phí nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Minor (tính từ): nhỏ, không quan trọng.
    • This is a minor issue, not a major problem. (Đây vấn đề nhỏ, không phải vấn đề lớn.)
  • Expense (danh từ): chi phí, khoản chi.
    • Travel expenses are reimbursed by the company. (Chi phí đi lại được công ty hoàn trả.)
  • Incidental expense (danh từ): chi phí phát sinh (tương tự minor expense, nhưng nhấn mạnh tính bất ngờ).
    • The hotel bill included incidental expenses like mini-bar drinks. (Hóa đơn khách sạn bao gồm các chi phí phát sinh như đồ uống trong tủ lạnh mini.)
Từ đồng nghĩa
  • Small expense: chi phí nhỏ.
    • A small expense like a coffee is easy to overlook. (Một khoản chi phí nhỏ như cà phê rất dễ bị bỏ qua.)
  • Petty expense: chi phí vặt, chi phí lặt vặt.
    • Petty expenses are recorded in a separate log. (Các chi phí lặt vặt được ghi lại trong một sổ riêng.)
  • Incidental cost: chi phí phát sinh.
    • The incidental cost of the event was minimal. (Chi phí phát sinh của sự kiện rất nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng: - Cut down on minor expenses: cắt giảm các khoản chi phí nhỏ. - We need to cut down on minor expenses to save money. (Chúng ta cần cắt giảm các khoản chi phí nhỏ để tiết kiệm tiền.)

Thành ngữ liên quan
  • A drop in the bucket: một giọt nước trong thùng (ám chỉ một khoản chi phí nhỏ không đáng kể so với tổng thể).
    • The $10 minor expense was just a drop in the bucket compared to the total project cost. (Khoản chi phí nhỏ 10 đô la chỉ một giọt nước trong thùng so với tổng chi phí dự án.)